Bạn sẽ thực hành điều gì
- Tách số dư đầu kỳ, thu, chi và số dư cuối kỳ.
- Phân biệt khoản đã xác nhận và khoản dự kiến.
- Nhận diện tuần thiếu hụt theo giả định và phương án cần thảo luận.
Dữ liệu cần chuẩn bị
Cần số dư tiền sử dụng được tại đầu tuần 1 và lịch thu/chi từng tuần đã được người phụ trách kiểm tra. “Đã xác nhận” chỉ lịch có căn cứ, không bảo đảm tiền chắc chắn thực hiện; khoản “dự kiến” phải có giả định. Không dùng AI để tự tạo ngày thu/chi còn thiếu.
Dữ liệu giả lập
Triệu đồng. Số dư đầu T1: 200. Tuần T1–T13 là tuần giả lập liên tiếp; không gắn với lịch thu chi của doanh nghiệp thật.
| Tuần | Thu đã xác nhận | Thu dự kiến | Chi đã xác nhận | Chi dự kiến |
|---|---|---|---|---|
| T1 | 80 | 20 | 100 | 20 |
| T2 | 60 | 20 | 90 | 10 |
| T3 | 50 | 10 | 120 | 20 |
| T4 | 80 | 20 | 110 | 10 |
| T5 | 120 | 30 | 80 | 10 |
| T6 | 100 | 20 | 90 | 10 |
| T7 | 90 | 20 | 100 | 10 |
| T8 | 100 | 20 | 90 | 10 |
| T9 | 110 | 20 | 100 | 10 |
| T10 | 100 | 20 | 90 | 10 |
| T11 | 120 | 20 | 110 | 10 |
| T12 | 110 | 20 | 100 | 10 |
| T13 | 130 | 20 | 110 | 10 |
5 bước thực hiện
Bước 1 — Khóa số dư và lịch tuần
Xác nhận tiền sử dụng được đầu T1 là 200 triệu; thống nhất ranh giới tuần và chủ sở hữu từng khoản.
Bước 2 — Phân loại thu chi
Tách khoản đã xác nhận/dự kiến; kiểm tra trùng lặp, khoản tiền bị hạn chế sử dụng và dữ liệu thiếu.
Bước 3 — Lập bảng 13 tuần
Tổng thu = thu đã xác nhận + thu dự kiến; tổng chi tương tự. Cuối tuần = đầu tuần + thu − chi; đầu tuần sau = cuối tuần trước.
Bước 4 — Yêu cầu AI diễn giải
Dùng đúng lịch đã cung cấp. Kịch bản cơ sở giả định mọi khoản dự kiến thực hiện đúng tuần; kịch bản thận trọng bỏ thu dự kiến, giữ mọi khoản chi. Không tự bổ sung khoản vay.
Bước 5 — Kiểm tra thiếu hụt và thảo luận
Đối chiếu từng tuần bằng bảng tính. Trình bày thời điểm thiếu tiền, dữ liệu cần xác minh và lựa chọn cần người có thẩm quyền phê duyệt.
Câu lệnh mẫu
Đầu ra mẫu
Kịch bản cơ sở: cuối T1 = 180; T2 = 160; T3 = 80; T4 = 60; T5 = 120 triệu. Không tuần nào có số dư cuối âm; cuối T13 = 270 triệu. Nếu không có thu dự kiến, cuối T3 = 30; T4 = −10; T13 = 10 triệu; tuần âm: T4. Mức thiếu lớn nhất là 10 triệu ở T4. Cần xác minh thu dự kiến và thảo luận phương án bù thiếu. Bảng tuần chưa phản ánh thiếu hụt trong từng ngày.
Checklist kiểm tra kết quả AI
- Đủ 13 tuần, số dư nối liên tục và không cộng trùng thu/chi.
- Tổng thu dự kiến là 260; cơ sở cuối T13 = 270; thận trọng = 10.
- Giả định và trạng thái khoản thu/chi được ghi rõ.
- Không có nguồn tài trợ do AI tự thêm; kiểm tra lịch ngày ở tuần có rủi ro.
Những lỗi cần tránh
- Nhầm lợi nhuận với thu tiền.
- Xem khoản dự kiến là chắc chắn.
- Chỉ xem cuối kỳ và bỏ qua thiếu hụt giữa tuần.
- Tự dời lịch thanh toán để làm bảng hết âm.
Câu hỏi quản trị cần xác minh
- Phụ trách công nợ: khoản dự kiến nào có thể chậm và cần bằng chứng gì?
- Phụ trách thanh toán: khoản nào có thể thương lượng lịch chi?
- Người có thẩm quyền: nguồn tài trợ nào được phép, chi phí và điều kiện là gì?
Tài liệu liên quan
- Sử dụng AI có trách nhiệm
- Thư viện thực hành
- Dùng AI hỗ trợ nhận xét báo cáo kết quả kinh doanh tháng
- Dùng AI hỗ trợ phân tích chênh lệch ngân sách
- Viết bản tóm tắt tài chính cho Ban điều hành
Cập nhật: . Ví dụ và phép tính trong bài sử dụng dữ liệu giả lập; nội dung phục vụ học tập và tham khảo.
Tài nguyên tải miễn phí
Dữ liệu trong file là dữ liệu giả lập. Hãy thay bằng dữ liệu đã được phép sử dụng và kiểm tra công thức trước khi dùng.
Mẫu dự báo dòng tiền 13 tuần
Lịch thu chi phân loại chắc chắn/dự kiến, giả định thu tiền và cảnh báo số dư âm.
- XLSX · 11,0 KiB (11.236 byte)
Checklist sử dụng AI an toàn trong tài chính
Một trang với 16 ô đánh dấu, từ chuẩn bị dữ liệu đến rà soát và phê duyệt báo cáo.
- PDF · 47,9 KiB (48.999 byte)
Bộ prompt AI cho CFO và kế toán trưởng
10 prompt thực hành: mục tiêu, dữ liệu cần điền, đầu ra, điều kiện kiểm tra và giới hạn.
- PDF · 65,0 KiB (66.522 byte)
- TXT · 15,3 KiB (15.671 byte)
